Phân tích  hoặc là    Ngôn ngữ:

Giovanni Magginson

Họ và tên Giovanni Magginson. Ý nghĩa của tên, nguồn gốc, tính tương thích của họ và họ Giovanni Magginson. Tất cả các dịch vụ trực tuyến.

Danh sách họ với tên Giovanni

Họ phổ biến nhất và không phổ biến có tên Giovanni.

 

Tên đi cùng với Magginson

Tên phổ biến nhất và phổ biến với tên họ Magginson.

 

Giovanni ý nghĩa của tên

Ý nghĩa của tên Giovanni. Tên đầu tiên Giovanni nghĩa là gì?

 

Giovanni nguồn gốc của tên

Nguồn gốc của tên Giovanni.

 

Giovanni định nghĩa tên đầu tiên

Tên này ở các ngôn ngữ khác, phiên bản chính tả và phát âm, các biến thể phái nữ và phái nam của tên Giovanni.

 

Biệt hiệu cho Giovanni

Giovanni tên quy mô nhỏ.

 

Cách phát âm Giovanni

Bạn phát âm như thế nào Giovanni ở các quốc gia và ngôn ngữ khác nhau?

 

Giovanni bằng các ngôn ngữ khác

Tìm hiểu cách tên Giovanni tương ứng với tên ở một ngôn ngữ khác ở quốc gia khác.

 

Giovanni tương thích với họ

Giovanni thử nghiệm khả năng tương thích tên với họ.

 

Giovanni tương thích với các tên khác

Giovanni thử nghiệm tương thích với các tên khác.

 

Giovanni ý nghĩa tên tốt nhất: Hiện đại, Nhiệt tâm, Hoạt tính, Thân thiện, Nhân rộng. Được Giovanni ý nghĩa của tên.

Giovanni nguồn gốc của tên. Italian form of Iohannes (see John). The Renaissance painter Giovanni Bellini (1430-1516) and the painter and sculptor Giovanni Lorenzo Bernini (1598-1680) were two famous bearers of this name. Được Giovanni nguồn gốc của tên.

Giovanni tên diminutives: Gian, Gianni, Giannino, Nino, Vanni. Được Biệt hiệu cho Giovanni.

Chuyển ngữ hoặc cách phát âm tên Giovanni: jo-VAHN-nee. Cách phát âm Giovanni.

Tên đồng nghĩa của Giovanni ở các quốc gia và ngôn ngữ khác nhau: Anže, Deshaun, Deshawn, Ean, Eoin, Evan, Ganix, Ghjuvan, Gianni, Giannis, Gjon, Hampus, Hank, Hanke, Hankin, Hann, Hanne, Hannes, Hannu, Hans, Hasse, Honza, Hovhannes, Hovik, Hovo, Iain, Ian, Iancu, Ianto, Iefan, Ieuan, Ifan, Ioan, Ioane, Ioann, Ioannes, Ioannis, Iohannes, Ion, Ionel, Ionuț, Iván, Ivan, Ivane, Ivica, Ivo, Iwan, Jaan, Jānis, Jack, Jackin, Jake, Ján, Jancsi, Janek, Janez, Jani, Janika, Jankin, Janko, Janne, Jannick, Jannik, Jan, Jan, János, Janusz, Jean, Jeannot, Jehan, Jehohanan, Jens, Jo, João, Joannes, Joan, Joãozinho, Joĉjo, Johan, Johanan, Johann, Johannes, Johano, John, Johnie, Johnnie, Johnny, Jón, Jonas, Jone, Joni, Jon, Jon, Jóannes, Jóhann, Jóhannes, Joop, Jouni, Jovan, Jowan, Juan, Juanito, Juha, Juhán, Juhan, Juhana, Juhani, Juho, Jukka, Jussi, Keoni, Keshaun, Keshawn, Nelu, Ohannes, Rashaun, Rashawn, Seán, Sean, Shane, Shaun, Shawn, Shayne, Siôn, Sjang, Sjeng, Van, Vanja, Vano, Vanya, Xoán, Xuan, Yahya, Yan, Yanick, Yanko, Yann, Yanni, Yannic, Yannick, Yannis, Yehochanan, Yianni, Yiannis, Yoan, Yochanan, Yohanes, Yuhanna, Zuan, Žan. Được Giovanni bằng các ngôn ngữ khác.

Họ phổ biến nhất có tên Giovanni: Lunghi, Laclair, Garibaldi, Bores, Cirillo. Được Danh sách họ với tên Giovanni.

Các tên phổ biến nhất có họ Magginson: John, Tari, Claudie. Được Tên đi cùng với Magginson.

Giovanni Magginson tên và họ tương tự

Giovanni Magginson Gian Magginson Gianni Magginson Giannino Magginson Nino Magginson Vanni Magginson Anže Magginson Deshaun Magginson Deshawn Magginson Ean Magginson Eoin Magginson Evan Magginson Ganix Magginson Ghjuvan Magginson Giannis Magginson Gjon Magginson Hampus Magginson Hank Magginson Hanke Magginson Hankin Magginson Hann Magginson Hanne Magginson Hannes Magginson Hannu Magginson Hans Magginson Hasse Magginson Honza Magginson Hovhannes Magginson Hovik Magginson Hovo Magginson Iain Magginson Ian Magginson Iancu Magginson Ianto Magginson Iefan Magginson Ieuan Magginson Ifan Magginson Ioan Magginson Ioane Magginson Ioann Magginson Ioannes Magginson Ioannis Magginson Iohannes Magginson Ion Magginson Ionel Magginson Ionuț Magginson Iván Magginson Ivan Magginson Ivane Magginson Ivica Magginson Ivo Magginson Iwan Magginson Jaan Magginson Jānis Magginson Jack Magginson Jackin Magginson Jake Magginson Ján Magginson Jancsi Magginson Janek Magginson Janez Magginson Jani Magginson Janika Magginson Jankin Magginson Janko Magginson Janne Magginson Jannick Magginson Jannik Magginson Jan Magginson Jan Magginson János Magginson Janusz Magginson Jean Magginson Jeannot Magginson Jehan Magginson Jehohanan Magginson Jens Magginson Jo Magginson João Magginson Joannes Magginson Joan Magginson Joãozinho Magginson Joĉjo Magginson Johan Magginson Johanan Magginson Johann Magginson Johannes Magginson Johano Magginson John Magginson Johnie Magginson Johnnie Magginson Johnny Magginson Jón Magginson Jonas Magginson Jone Magginson Joni Magginson Jon Magginson Jon Magginson Jóannes Magginson Jóhann Magginson Jóhannes Magginson Joop Magginson Jouni Magginson Jovan Magginson Jowan Magginson Juan Magginson Juanito Magginson Juha Magginson Juhán Magginson Juhan Magginson Juhana Magginson Juhani Magginson Juho Magginson Jukka Magginson Jussi Magginson Keoni Magginson Keshaun Magginson Keshawn Magginson Nelu Magginson Ohannes Magginson Rashaun Magginson Rashawn Magginson Seán Magginson Sean Magginson Shane Magginson Shaun Magginson Shawn Magginson Shayne Magginson Siôn Magginson Sjang Magginson Sjeng Magginson Van Magginson Vanja Magginson Vano Magginson Vanya Magginson Xoán Magginson Xuan Magginson Yahya Magginson Yan Magginson Yanick Magginson Yanko Magginson Yann Magginson Yanni Magginson Yannic Magginson Yannick Magginson Yannis Magginson Yehochanan Magginson Yianni Magginson Yiannis Magginson Yoan Magginson Yochanan Magginson Yohanes Magginson Yuhanna Magginson Zuan Magginson Žan Magginson